
Nhiều khách khi tìm chỗ in tem mã vạch thường nghĩ phải đặt vài nghìn hoặc vài chục nghìn tem mới in được. Thực tế không hẳn vậy. Có người chỉ cần vài trăm tem cho sản phẩm mới, có người muốn in một ít để thử trước, cũng có đơn mà mỗi tem lại cần một mã khác nhau.
Vì vậy, khi báo giá tem mã vạch, In An Khánh thường không chỉ hỏi số lượng. Kích thước tem, chất liệu, cách xếp tem trên khổ in và số lượng mã khác nhau trong một đơn đều ảnh hưởng đến giá.
Trong bài này, tôi chia sẻ bảng giá thực tế để bạn dễ tham khảo trước khi gửi đơn: từ giá theo từng kích thước, số lượng tem có thể in trên một tờ, chi phí khi mỗi tem dùng một mã riêng cho đến những lưu ý về kích thước để barcode vẫn có thể quét được.
Nội dung bài viết
- 1 Tem mã vạch đặt in ở xưởng hết bao nhiêu tiền, mấy ngày có hàng?
- 2 Bảng giá in tem mã vạch decal giấy
- 3 Mỗi con tem một mã khác nhau thì tính tiền ra sao?
- 4 Kích thước tem bao nhiêu thì mã vạch dễ quét?
- 5 Xưởng có cấp mã vạch cho sản phẩm không?
- 6 Vì sao cùng 1.000 tem mã vạch nhưng mỗi nơi báo một mức giá khác nhau?
- 7 4 cách đặt in tem mã vạch để tránh phát sinh chi phí không cần thiết
- 8 Câu hỏi khách hay hỏi trước khi đặt tem
- 9 Gửi khổ tem và số lượng để tôi báo giá cho đúng đơn của bạn
Tem mã vạch đặt in ở xưởng hết bao nhiêu tiền, mấy ngày có hàng?
Nếu bạn đang tìm giá in tem mã vạch, dưới đây là mức giá tham khảo tại In An Khánh để bạn dễ tính chi phí trước khi đặt:
- Nhận in từ 100 tem, không bắt buộc phải đặt 500 hay 1.000 tem.
- 100 tem mã vạch khổ 3 × 2 cm, decal giấy: 68.000 đồng/trọn đơn, đã gồm thuế, tương đương 680 đồng/tem.
- 5.000 tem cùng khổ: 516.000 đồng, tương đương khoảng 103 đồng/tem. Số lượng càng lớn thì chi phí bình quân trên mỗi tem càng giảm.
- Mức giá trên áp dụng cho decal giấy. Với decal xi bạc, xi vàng, decal trong, decal nhựa hoặc decal 7 màu, xưởng sẽ báo giá riêng theo từng đơn.
- Tem được in dạng tờ và bế demi, phù hợp để bóc từng tem và dán thủ công. Xưởng hiện không nhận tem cuộn dùng cho máy dán tự động.
- Thời gian in khoảng 1–3 ngày làm việc, tính từ khi khách duyệt bản in test.
- Một yếu tố có thể làm giá thay đổi đáng kể là số lượng mã khác nhau trong cùng một đơn. Nếu toàn bộ tem sử dụng chung một mã thì không phát sinh phí xử lý dữ liệu riêng.
Bảng giá in tem mã vạch decal giấy
| Số lượng | kích thước 3 x 2cm | kích thước 4 x 2cm | kích thước 5 x 3cm | kích thước 6 x 3cm | kích thước 7 x 4cm |
| 100 tem | 68.000 | 92.000 | 139.000 | 165.000 | 166.000 |
| 200 tem | 92.000 | 139.000 | 166.000 | 168.000 | 192.000 |
| 300 tem | 139.000 | 165.000 | 169.000 | 192.000 | 234.000 |
| 500 tem | 166.000 | 168.000 | 222.000 | 265.000 | 336.000 |
| 1.000 tem | 192.000 | 222.000 | 336.000 | 388.000 | 516.000 |
| 2.000 tem | 297.000 | 362.000 | 516.000 | 589.000 | 771.000 |
| 3.000 tem | 366.000 | 413.000 | 600.000 | 771.000 | 1.021.000 |
| 5.000 tem | 516.000 | 589.000 | 926.000 | 1.137.000 | 1.638.000 |
Ghi chú
- Giá đã gồm thuế giá trị gia tăng.
- Giá chưa gồm phí xử lý khi mỗi con tem mang một mã riêng.
- Quy cách áp dụng: decal giấy, hình chữ nhật, bế demi trên tờ, chưa cán màng.
Đây là bảng giá in tem mã vạch theo yêu cầu đang được áp dụng tại xưởng In An Khánh, TPHCM. Nếu nhu cầu của bạn là in tem dán sản phẩm nói chung, không nhất thiết phải có mã vạch, có thể tham khảo thêm dịch vụ in tem nhãn dán sản phẩm
Vì sao 100 con tem đầu tiên đắt hơn hẳn những con sau?
Giá một đơn tem thực tế không chỉ phụ thuộc vào lượng giấy sử dụng. Có hai nhóm chi phí: chi phí theo số lượng in và chi phí cố định của cả đơn như canh máy, chuẩn bị file và bế tem. Phần chi phí cố định này gần như không thay đổi dù đơn có 100 hay 3.000 tem.
Vì vậy, với đơn chỉ 100 tem, chi phí cố định chiếm phần lớn giá thành, còn tiền giấy thực tế chỉ vài nghìn đồng. Đây cũng là lý do khổ 3 × 2 cm và 7 × 4 cm ở mốc 100 tem có mức giá không chênh lệch quá nhiều, dù diện tích mỗi tem chênh nhau gần 5 lần.
Khi số lượng tăng lên 5.000 tem, chi phí cố định được phân bổ cho nhiều tem hơn, lúc này tiền giấy trở thành phần đáng kể trong giá thành. Vì vậy, kích thước tem càng lớn thì mức giá chênh lệch càng rõ.
Mỗi con tem một mã khác nhau thì tính tiền ra sao?
Phần phí này chỉ áp dụng khi một đơn có nhiều mã khác nhau. Đây là khoản phí tính một lần cho toàn bộ đơn, không tính riêng trên từng tem. Vì vậy, số lượng càng lớn thì khi chia đều cho từng tem, chi phí phát sinh trên mỗi tem càng thấp.
| Số mã khác nhau trong đơn | Phí xử lý, đã gồm thuế |
| Cả lô dùng chung một mã | Không thu |
| Đến 1.000 mã riêng | 150.000 đồng |
| 1.001 đến 2.000 mã riêng | 200.000 đồng |
| 2.001 đến 5.000 mã riêng | 300.000 đồng |
| Trên 5.000 mã riêng | Báo giá riêng |
Tính một ví dụ cụ thể sẽ dễ hình dung hơn. Một đơn 1.000 tem khổ 4 × 2 cm, mỗi tem sử dụng một mã khác nhau, có tiền in 222.000 đồng và thêm 150.000 đồng phí xử lý dữ liệu, tổng cộng 372.000 đồng. Tính ra mỗi tem là 372 đồng, chỉ cao hơn 150 đồng/tem so với trường hợp cả lô dùng chung một mã.
Đây là vấn đề tôi thường phải giải thích cho khách. Nghe đến “mỗi tem một mã khác nhau”, nhiều người nghĩ chi phí sẽ tăng gấp nhiều lần vì tưởng máy phải in từng tem riêng. Thực tế không phải vậy. Máy vẫn in cả đơn theo một lượt; phần phát sinh chủ yếu nằm ở khâu ghép danh sách mã vào file in và xử lý dữ liệu, và khoản này chỉ tính một lần cho cả đơn. Với cùng cách tính, nếu đặt 5.000 tem thì phí xử lý vẫn là 300.000 đồng, tương đương chỉ 60 đồng cho mỗi tem.
Nếu bạn đã biết trước số lượng mã cần dùng trong thời gian dài, có thể cân nhắc gộp thành một đơn lớn thay vì chia thành nhiều đợt. Ví dụ chia thành 4 đơn thì khoản phí xử lý sẽ phát sinh 4 lần, trong khi gộp lại chỉ cần xử lý một lần.
Kích thước tem bao nhiêu thì mã vạch dễ quét?

Với các loại mã như EAN-13 hoặc UPC, tem 3 × 2 cm thường là kích thước khá nhỏ nhưng vẫn có thể bố trí mã vạch nếu thiết kế đúng tỷ lệ. Nếu tiếp tục thu nhỏ, mã vẫn có thể in được nhưng khả năng quét còn phụ thuộc vào máy đọc, chất lượng bản in và bề mặt tem.
Có hai chi tiết rất dễ bị bỏ qua khi thu nhỏ tem. Thứ nhất là khoảng trắng ở hai bên dãy mã vạch. Đây là vùng cần thiết để máy quét nhận biết điểm bắt đầu và kết thúc của mã, vì vậy không nên đặt khung viền hoặc chữ quá sát vào barcode. Thứ hai là chiều cao của dãy vạch. Nếu phần vạch bị thu thấp quá, vùng quét của máy có thể không bao phủ đầy đủ barcode và việc đọc mã sẽ khó hơn.
Loại mã sử dụng cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước tem. EAN-13 và UPC có cấu trúc cố định nên tương đối dễ bố trí. Trong khi đó, Code 128 hoặc Code 39 có thể dài ngắn khác nhau tùy lượng ký tự được mã hóa. Nội dung càng dài thì dãy vạch càng chiếm nhiều diện tích, khi đó các khổ như 5 × 3 cm hoặc 6 × 3 cm sẽ có nhiều không gian để bố trí hơn.
Một điểm In An Khánh muốn nói rõ ngay từ đầu: xưởng hiện không sử dụng máy quét mã vạch chuyên dụng để kiểm tra từng đơn. Sau khi lên file, xưởng sẽ in một bản test và quét kiểm tra bằng ứng dụng trên điện thoại trước khi chạy số lượng lớn. Với những đơn quan trọng, bản test được gửi cho khách kiểm tra bằng chính thiết bị đang sử dụng tại kho hoặc cửa hàng.
Cách này giúp hạn chế tình trạng mã quét được trên điện thoại nhưng lại gặp vấn đề khi đưa vào thiết bị thực tế. Mỗi loại máy quét có thể có điều kiện đọc khác nhau, nên việc kiểm tra bằng chính thiết bị khách đang sử dụng vẫn là bước đáng tin cậy hơn việc chỉ dựa vào một lời cam kết chung.
Nếu nhu cầu của bạn là mã QR thay vì barcode dạng vạch, có thể tham khảo thêm in tem QR Code mỗi tem một mã riêng

Xưởng có cấp mã vạch cho sản phẩm không?
Không. Đây là điểm khá nhiều khách hàng nhầm giữa việc in mã vạch và đăng ký mã số mã vạch.
In An Khánh nhận mã vạch do khách hàng cung cấp để đưa lên tem. Nếu bạn chưa có dãy mã, xưởng có thể hỗ trợ tạo dãy số theo quy tắc bạn đưa ra đối với nhu cầu quản lý nội bộ, nhưng việc này không đồng nghĩa với việc cấp hoặc đăng ký mã số mã vạch cho doanh nghiệp.
Nếu sản phẩm cần sử dụng mã số mã vạch theo hệ thống quản lý của doanh nghiệp, đặc biệt khi đưa vào các hệ thống bán lẻ có yêu cầu về mã, doanh nghiệp cần chủ động thực hiện thủ tục đăng ký với cơ quan/tổ chức có thẩm quyền.
Khi đã có dữ liệu mã, phần việc của xưởng khá đơn giản: bạn gửi danh sách mã, chẳng hạn file Excel với mỗi dòng tương ứng một mã. Xưởng sẽ đưa dữ liệu vào file in, bố trí mã trên từng tem, in test để kiểm tra rồi mới chạy số lượng lớn.
Còn nếu bạn chỉ cần barcode để quản lý sản phẩm, kho hoặc nội bộ doanh nghiệp, cách sử dụng và yêu cầu về mã sẽ khác với mã dùng trong hệ thống bán lẻ. Vì vậy, nên xác định mục đích sử dụng trước khi thiết kế và in tem.
Vì sao cùng 1.000 tem mã vạch nhưng mỗi nơi báo một mức giá khác nhau?
Nếu bạn hỏi giá in tem mã vạch ở vài nơi, việc nhận được những báo giá chênh nhau khá nhiều là chuyện bình thường. Không phải lúc nào mức giá thấp hơn cũng có nghĩa là nơi đó rẻ hơn; nhiều khi hai bên đang báo cho hai quy cách in hoàn toàn khác nhau.
Trước khi so sánh giá, bạn nên kiểm tra ít nhất 4 thông tin: tem tờ hay tem cuộn, cả lô dùng chung một mã hay mỗi tem một mã, giá đã gồm VAT chưa và có phát sinh phí thiết kế hoặc xử lý file hay không.
1. Tem cuộn và tem tờ có cách sản xuất khác nhau
Tem cuộn được cuộn quanh lõi để đưa vào máy in hoặc máy dán nhãn tự động. Trong khi đó, tem tờ được in trên từng tờ giấy rồi bế demi để bóc từng tem.
Hai quy cách này sử dụng máy móc, cách gia công và quy trình sản xuất khác nhau nên không thể lấy đơn giá của loại này để so trực tiếp với loại kia.
Vì vậy, khi hỏi giá, hãy nói rõ bạn cần tem mã vạch dạng tờ hay dạng cuộn.
2. 1.000 tem cùng một mã khác hoàn toàn 1.000 tem có mã riêng
Một đơn 1.000 tem giống hệt nhau tương đối đơn giản: toàn bộ tem sử dụng cùng một nội dung.
Ngược lại, nếu 1.000 tem phải chứa 1.000 mã khác nhau thì xưởng phải xử lý thêm dữ liệu biến đổi trước khi đưa vào file in.
Vì vậy, khi hỏi giá in tem mã vạch, bạn nên cho biết ngay:
- Toàn bộ tem dùng chung một mã?
- Hay mỗi tem có một mã riêng?
- Có kèm số seri, số lô hoặc mã QR không?
Chỉ một thông tin này cũng có thể làm cách tính giá thay đổi.
3. Kiểm tra giá đã gồm VAT và các khoản phụ phí chưa
Một số bảng giá hiển thị đơn giá chưa gồm VAT, trong khi nơi khác đã cộng thuế vào giá cuối cùng. Nếu chỉ nhìn con số trên bảng, bạn rất dễ tưởng hai bên đang báo cùng một mức giá.
Phí thiết kế và xử lý file cũng cần hỏi rõ. Có nơi đã tính vào đơn giá, có nơi tách thành một khoản riêng.
Ngoài ra, hãy kiểm tra luôn số lượng tối thiểu. Một bảng giá áp dụng từ 500 tem sẽ không thể dùng để tính chính xác cho đơn 100 hoặc 150 tem.
4 câu nên hỏi trước khi so sánh giá
- Đây là giá tem tờ hay tem cuộn?
- Giá đã gồm VAT chưa?
- Cả lô dùng chung một mã hay mỗi tem một mã riêng?
- Có thêm phí thiết kế, bế hoặc xử lý dữ liệu không?
Chỉ cần thống nhất 4 thông tin này, việc so sánh báo giá giữa các xưởng sẽ chính xác hơn rất nhiều.
4 cách đặt in tem mã vạch để tránh phát sinh chi phí không cần thiết
1. Chọn số lượng phù hợp với cách xếp tem trên tờ
Ví dụ khổ 6 × 3 cm xếp được 30 tem trên một tờ. Nếu đặt 100 tem, xưởng cần dùng 4 tờ; nếu đặt 200 tem thì cần 7 tờ.
Trong trường hợp này, phần giấy tăng thêm giữa hai đơn không quá lớn vì chi phí cố định của đơn đã được tính từ đầu. Do đó, với một số khổ tem, tăng số lượng lên một chút có thể giúp chi phí bình quân mỗi tem giảm đáng kể.
Tương tự, với khổ 4 × 2 cm, một số mốc số lượng gần nhau có thể có mức chênh giá không nhiều do cách chia tờ.
2. Nếu có nhiều mã riêng, nên cân nhắc gộp đơn
Phí xử lý dữ liệu biến đổi thường được tính theo đơn thay vì tính trên từng tem.
Ví dụ, nếu một đơn 5.000 tem có phí xử lý 300.000 đồng thì chia thành 5 đơn, mỗi đơn 1.000 mã, tổng phí xử lý có thể tăng lên 750.000 đồng.
Nếu bạn đã có sẵn danh sách mã cần in trong cùng một đợt, việc gộp đơn có thể giúp giảm phần chi phí xử lý này.
3. Chọn khổ vừa đủ thay vì chọn tem quá lớn
Tem lớn hơn không phải lúc nào cũng dễ sử dụng hơn.
Khi tăng kích thước tem, số tem có thể xếp trên một tờ giảm xuống. Với những đơn số lượng lớn, lượng giấy và số tờ sử dụng tăng lên sẽ ảnh hưởng rõ hơn đến tổng chi phí.
Cách hợp lý là xác định trước những nội dung thực sự cần có trên tem, sau đó chọn kích thước vừa đủ để chứa barcode, tên sản phẩm và các thông tin cần thiết.
4. Nếu có nhiều nhóm sản phẩm, cân nhắc dùng chung một khổ tem
Mỗi khổ tem khác nhau có thể kéo theo một lần chuẩn bị file, canh máy và gia công riêng.
Nếu ba nhóm sản phẩm có thể sử dụng chung một kích thước tem, việc thống nhất về một khổ có thể giúp đơn hàng đơn giản hơn và giảm phần chi phí cố định, đặc biệt với những đơn số lượng nhỏ.
Trong trường hợp bạn chỉ cần một lượng rất nhỏ để thử sản phẩm và văn phòng đã có sẵn máy in tem nhiệt, tự in có thể nhanh hơn việc gửi đơn ra xưởng.
Bạn có thể xem thêm hướng dẫn cách tự in tem barcode bằng máy in tem.
Trường hợp đặc biệt: mỗi tem một mã khác nhau
Đây lại là nhóm đơn mà in kỹ thuật số có lợi thế rõ rệt. Ví dụ 5.000 tem nhưng mỗi tem cần một mã seri, mã lô hoặc mã định danh riêng.
Thay vì phải in một nội dung cố định cho toàn bộ cuộn, công nghệ in kỹ thuật số có thể thay đổi dữ liệu giữa từng tem. Vì vậy, số lượng vài nghìn tem vẫn có thể xử lý khi yêu cầu quan trọng nằm ở dữ liệu khác nhau trên từng tem, chứ không chỉ ở số lượng.

Câu hỏi khách hay hỏi trước khi đặt tem
Xưởng nhận in ít nhất bao nhiêu con tem?
Từ 100 tem. Ở mốc đó, khổ 3 x 2cm decal giấy là 68.000 đồng trọn đơn đã gồm thuế. Đơn dưới 100 tem thì phần canh máy và bế chiếm gần hết hóa đơn nên tôi khuyên bạn đặt lên 100 con, vì chênh lệch tiền rất ít.
Tem in xong máy quét ở kho tôi có đọc được không?
Phải quét thử mới biết chắc, và người quét thử nên là bạn. Xưởng in test một bản, quét kiểm bằng ứng dụng điện thoại, rồi gửi bản test cho bạn quét bằng đúng máy đang dùng. Duyệt xong mới chạy cả lô.
Xưởng có xin mã số mã vạch giúp doanh nghiệp không?
Không. Xưởng in mã do bạn cung cấp hoặc sinh dãy theo quy tắc bạn đưa. Việc đăng ký mã để bán hàng trong hệ thống bán lẻ là thủ tục doanh nghiệp làm trực tiếp với tổ chức mã số mã vạch.
Xưởng có giao tem dạng cuộn không?
Không. Xưởng chỉ giao tem dạng tờ đã bế demi, bóc dán bằng tay. Khách dùng máy dán nhãn tự động cần tem cuộn thì xưởng tôi không phục vụ được.
Gửi danh sách mã cho xưởng kiểu gì?
File Excel, mỗi dòng một mã, gửi qua email hoặc Zalo. File chưa đúng mẫu cũng không sao, xưởng mở ra xem thiếu cột hay sai định dạng thì sắp lại giúp, phần đó nằm trong phí xử lý rồi.
Tem barcode sản phẩm in trên chất liệu nào bền nhất?
Decal giấy đủ dùng cho hàng để nơi khô ráo, và đó là loại có bảng giá công khai ở trên. Hàng kho lạnh hoặc dính nước dầu nên dùng decal nhựa; hàng điện tử và máy móc hợp decal xi bạc. Hai loại sau báo giá riêng, bạn mô tả điều kiện dùng là tôi tư vấn được.
Tôi muốn in tem mã vạch giá rẻ nhất thị trường, xưởng có đáp ứng được không?
Không có một con số đúng cho mọi đơn, vì giá phụ thuộc khổ tem, số lượng, chất liệu và số mã khác nhau trong đơn. Điều tôi làm được là công khai bảng giá từ mốc 100 tem để bạn tự tra và tự so, thay vì phải gọi hỏi mới biết.
Gửi khổ tem và số lượng để tôi báo giá cho đúng đơn của bạn
Để tôi báo giá nhanh, bạn chuẩn bị bốn thông tin sau:
- Khổ tem cần in, hoặc ảnh chụp con tem đang dùng kèm thước đo
- Số lượng, và loại mã bạn dùng nếu biết — EAN-13, UPC, Code 128 hay Code 39
- Cả lô chung một mã hay mỗi con một mã riêng
- Hàng sẽ để ở điều kiện nào — kho khô, kho lạnh, hay dính nước dầu
Chưa có gì trong tay cũng cứ gọi. Bạn nói cần in tem mã vạch cho mặt hàng gì và khoảng bao nhiêu con, tôi hỏi thêm vài câu là báo giá được. Nếu đơn của bạn cần mỗi con tem mang một nội dung khác nhau, xem thêm cách xưởng làm ở bài in dữ liệu biến đổi.
THÔNG TIN XƯỞNG IN AN KHÁNH
Địa chỉ: 138/6 Trương Công Định, Phường Tân Bình, Thành Phố Hồ Chí Minh
Hotline / Zalo: 0967 697 932 – 0936 673 379
Email: ankhanhprinting@gmail.com
Facebook: In An Khánh
Website: https://inankhanh.com/
Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7
Xem thêm dịch vụ in ấn tại In An Khánh:
In thẻ cào trúng thưởng
In tem phụ, nhãn phụ sản phẩm
